Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barış Alıcı

SariyerTiền vệTUR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Barış Alıcı là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—101071100113476%50%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/204 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barış Alıcı · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1870021023/2911/10—6,47
13/10/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-1610010015/1912/6—6,24
19/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-1450010015/2013/5—6,08
12/09/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-172000019/1212/4—6,43
06/09/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-3600021010/1804/5—6,06
02/09/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0620000010/1401/4—6,10
29/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 2-1720020118/2404/6—6,24
24/08/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 1-2810011315/1714/6—6,68
15/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-1890021019/2345/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 775 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 950 nghìn €2024: 950 nghìn €2024: 950 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201517100 nghìn €
13/07/201619100 nghìn €
08/01/201719100 nghìn €
29/06/201720300 nghìn €
04/02/201820500 nghìn €
08/04/2018201,0 triệu €
29/05/2018201,5 triệu €
10/10/2018212,0 triệu €
03/01/2019212,0 triệu €
03/06/2019211,5 triệu €
03/10/2019221,0 triệu €
02/01/202022800 nghìn €
29/03/202022700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
20/10/202023400 nghìn €
22/02/202123325 nghìn €
21/10/202124475 nghìn €
16/01/202224500 nghìn €
16/03/202224625 nghìn €
09/06/202224775 nghìn €
14/11/202225550 nghìn €
02/04/202325550 nghìn €
22/06/202325600 nghìn €
19/10/202326800 nghìn €
28/12/202326950 nghìn €
25/03/202426950 nghìn €
12/06/202426950 nghìn €
15/10/202427850 nghìn €
08/01/202527850 nghìn €
01/04/202527750 nghìn €
24/06/202528650 nghìn €
28/12/202528550 nghìn €
11/03/202628500 nghìn €
31/05/202628500 nghìn €
05/10/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BolusporSariyerChuyển nhượng—
22/07/2025KocaelisporBolusporChuyển nhượng—
30/06/2024SamsunsporKocaelisporHết hạn mượn 0.056764M €56 nghìn €
29/06/2024KocaelisporSamsunsporCho mượn—
15/08/2023SamsunsporKocaelisporChuyển nhượng—
31/01/2023GenclerbirligiSamsunsporHết hạn mượn 0.195M €195 nghìn €
06/08/2021FenerbahceGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2021KVC WesterloFenerbahceCho mượn—
27/01/2020FenerbahceKVC WesterloChuyển nhượng—
23/01/2020Caykur RizesporFenerbahceCho mượn—
30/07/2019FenerbahceCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2019Yeni MalatyasporFenerbahceCho mượn—
07/01/2019FenerbahceYeni MalatyasporChuyển nhượng—
10/07/2018AltinorduFenerbahceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2016Altinordu FK U21AltinorduChuyển nhượng—
30/06/2015Altinordu U19Altinordu FK U21Chuyển nhượng—
28/01/2015Altinordu FK U21Altinordu U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Altinordu U19Altinordu FK U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Buca Gelistirme Spor YouthAltinordu U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com