Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baptiste Rolland

FeigniesHậu vệFRA
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Baptiste Rolland là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Feignies.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baptiste Rolland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Danish 1st Division@ HobroT 3-0180000011/1201/2—7,00
09/05/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 0-04002002/20——6,32
01/05/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 1-019000003/501/2—7,00
26/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-1dự bị00000—0———
22/04/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 5-1310000016/2301/2—5,81
18/04/2026Danish 1st Division@ AalborgB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026Danish 1st Divisionvs Boldklubben af 1893T 3-1320010213/1611/1—6,95
06/04/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 0-2660000030/3817/8—6,55
21/03/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20232050 nghìn €
20/12/20232050 nghìn €
08/12/202421150 nghìn €
15/06/202522150 nghìn €
17/12/202522150 nghìn €
26/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Aarhus FremadFeigniesChuyển nhượng—
31/08/2025Lyngby BKAarhus FremadChuyển nhượng—
29/06/2024FA 2000Lyngby BKCho mượn—
30/01/2024Lyngby BKFA 2000Chuyển nhượng—
29/01/2024VendsysselLyngby BKCho mượn—
21/08/2023Lyngby BKVendsysselChuyển nhượng—
02/01/2023Free PlayerLyngby BKChuyển nhượng—
31/08/2022Lille BFree PlayerTrở lại—
30/06/2021Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2020Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2018LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com