Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baptiste Aloé

32Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Baptiste Aloé là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Mondorf-les-Bains.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201420150 nghìn €
13/01/201520500 nghìn €
05/06/2015201,0 triệu €
03/02/2016211,0 triệu €
12/07/2016221,2 triệu €
19/03/201722800 nghìn €
14/06/201722900 nghìn €
15/05/2018231,0 triệu €
07/01/201924700 nghìn €
26/06/201924700 nghìn €
29/03/202025450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
01/11/202026200 nghìn €
28/06/202127125 nghìn €
28/03/202227200 nghìn €
02/06/202227250 nghìn €
19/12/202228200 nghìn €
13/06/202328200 nghìn €
07/12/202329150 nghìn €
13/06/202429150 nghìn €
26/09/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Excelsior VirtonUS Mondorf-les-BainsChuyển nhượng—
31/01/2024NancyEpinalChuyển nhượng—
14/07/2022FC Dinamo 1948NancyChuyển nhượng—
02/02/2022Free playerFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/08/2021FC AroucaFree playerTrở lại—
04/10/2020Beerschot WilrijkFC AroucaChuyển nhượng—
31/12/2019ValenciennesBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
14/07/2017MarseilleValenciennesChuyển nhượng—
29/06/2017ValenciennesMarseilleCho mượn—
25/08/2016MarseilleValenciennesChuyển nhượng—
29/06/2016ValenciennesMarseilleCho mượn—
27/08/2015MarseilleValenciennesChuyển nhượng—
07/07/2014Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2012Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2011Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com