
Baptiste Aloé là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Mondorf-les-Bains.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/11/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/03/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Excelsior Virton | US Mondorf-les-Bains | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Nancy | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | FC Dinamo 1948 | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Free player | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FC Arouca | Free player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | Beerschot Wilrijk | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Valenciennes | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Marseille | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Valenciennes | Marseille | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Marseille | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Valenciennes | Marseille | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Marseille | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |