Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bandiougou Fadiga

LorientTiền đạoFRA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bandiougou Fadiga là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bandiougou Fadiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0dự bị00000—0———
13/04/2026Ligue 1@ LyonB 0-2dự bị00000—0———
17/01/2026Ligue 1@ AS MonacoT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202019300 nghìn €
06/01/202119800 nghìn €
08/04/2021201,2 triệu €
03/06/2021201,2 triệu €
15/12/202120900 nghìn €
08/06/202221900 nghìn €
06/11/202221700 nghìn €
21/05/202322700 nghìn €
27/12/202322600 nghìn €
12/03/202423500 nghìn €
22/05/202423400 nghìn €
03/12/202423300 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
31/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2024Olympiakos Piraeus BLorientHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2023Olympiacos PiraeusOlympiakos Piraeus BChuyển nhượng—
29/06/2023Ionikos NikaiaOlympiacos PiraeusCho mượn—
28/08/2022Olympiacos PiraeusIonikos NikaiaChuyển nhượng—
13/01/2022Paris Saint Germain IIOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/09/2021Paris Saint GermainParis Saint Germain IIChuyển nhượng—
29/06/2021Stade Brestois 29Paris Saint GermainCho mượn—
31/01/2021Paris Saint GermainStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Issy JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com