
Rafael Bandeira
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Rafael Bandeira là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Tiểu sử Rafael Bandeira
Rafael Bandeira là hậu vệ của câu lạc bộ Chungbuk Cheongju FC, mang quốc tịch Portugal và hiện 25 tuổi. Cao 182 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 31/01/2001. Ở mùa giải 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ ra sân 22 trận với 1744 phút thi đấu, đóng góp 10 kiến tạo và điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 800 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/01/2026, từ Kryvbas đến Chungbuk Cheongju FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.833Phút
0Bàn thắng
10Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 21 | 1.833 | 0 | 0 | 10 | 12 | 5 | 82% | 53% | 7 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.833 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/774 (82%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 40/140 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/108 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/109 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 311
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 2 | 4/5 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/55 | 2 | 2/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 2/5 | V | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/65 | 0 | 2/5 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 53/57 | 5 | 10/15 | V | 6,15 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 59/71 | 3 | 3/7 | — | 7,92 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 17/24 | 0 | 3/8 | V | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Kryvbas | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2023 | Viseu | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | Amiens | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Juventus U19 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Amiens SC II | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Juventus U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Atletico CP U17 | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CD Cova da Piedade Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Almada AC Youth | CD Cova da Piedade Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực35