
Bandar Wahishi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 50% | 0 | 1 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/112 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/36 | 0 | 1/2 | Đ | 4,70 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 4 | 6/7 | — | 6,84 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 4/7 | — | 5,90 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 3/7 | — | 6,49 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 2 | 4/6 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Al-Raed SFC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Tai | Al-Raed SFC | Cho mượn | — |
| 11/09/2024 | Al-Raed SFC | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Al Hilal | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Jabalain | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Al Hilal | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |