
Bandar Al Ahbabi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,60 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 28 | 275 nghìn € |
| 13/11/2019 | 29 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 03/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/11/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/10/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al-Ain FC | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2016 | Baniyas Club | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Dhafra | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Ain FC | Al-Dhafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Al-Ain FC U21 | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực47