Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bamo Meite

MarseilleHậu vệCIV
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Bamo Meite là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001093%52%206,38
Ligue 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/144 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bamo Meite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazB 0-1900000073/7503/9V6,22
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1900010061/69210/16V6,54
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3dự bị00000—0———
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-217000008/801/2—6,09
26/04/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-3900010019/23410/13—6,53
18/04/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0900000028/3122/5—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20201850 nghìn €
24/06/202119100 nghìn €
29/03/202220100 nghìn €
29/05/202220100 nghìn €
01/11/202220100 nghìn €
26/03/2023211,5 triệu €
26/06/2023212,5 triệu €
15/10/2023214,0 triệu €
17/12/2023224,0 triệu €
18/03/2024225,0 triệu €
02/06/2024226,0 triệu €
06/10/2024227,0 triệu €
09/12/2024235,0 triệu €
02/06/2025234,0 triệu €
14/12/2025244,0 triệu €
26/03/2026247,0 triệu €
31/05/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026LorientMarseilleCho mượn—
31/08/2025MarseilleLorientChuyển nhượng—
29/06/2025Montpellier Hérault SCMarseilleCho mượn—
02/02/2025MarseilleMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2024LorientMarseilleHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
29/06/2024MarseilleLorientCho mượn—
31/08/2023LorientMarseilleChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Lavallois MFCLorient IIChuyển nhượng—
30/08/2020Laval U19Stade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/09/2019FC Montfermeil U19Laval U19Chuyển nhượng—
30/06/2018US Créteil-Lusitanos U17FC Montfermeil U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy40
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com