
Balthazar Pierret là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 219 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 64% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/126 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 1/4 | V | 5,99 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/8 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 3 | 9/9 | — | 6,54 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/4 | — | 7,14 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 62/75 | 0 | 3/10 | V | 6,02 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/65 | 4 | 7/12 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 4 | 8/13 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 26/32 | 8 | 17/26 | — | 7,19 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/48 | 3 | 4/12 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Red Star FC 93 | FC Nantes | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2026 | Lecce | Red Star FC 93 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | Quevilly Rouen Métropole | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Dinamo 1948 | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Boulogne | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | OGC Nice B | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FCB Escola Varsovia U19 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FCB Escola Varsovia U17 | FCB Escola Varsovia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FCB Escola Varsovia Youth | FCB Escola Varsovia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực47