
Balthazar Bernardi
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Balthazar Bernardi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Estudiantes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 21 | 14 | 1.274 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | 4,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.274 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/01/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực54