Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balša Boričić

Jezero PlavTiền vệMNE
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Balša Boričić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Jezero Plav.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——7228500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 7 trận ra sân, 285 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balša Boričić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/06/2026Montenegro First League@ FK Iskra DanilovgradT 5-1dự bị00000—0———
29/05/2026Montenegro First Leaguevs FK Iskra DanilovgradT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 85 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20161985 nghìn €
30/03/201720100 nghìn €
16/09/201720125 nghìn €
30/03/201821175 nghìn €
30/09/201821150 nghìn €
04/04/201922150 nghìn €
08/10/201922150 nghìn €
30/09/202023175 nghìn €
11/04/202124150 nghìn €
19/10/202124150 nghìn €
30/03/202225175 nghìn €
25/06/202225200 nghìn €
20/12/202225100 nghìn €
05/06/20232675 nghìn €
09/01/202427100 nghìn €
27/06/20242775 nghìn €
19/12/20242775 nghìn €
12/06/202528100 nghìn €
18/12/20252875 nghìn €
11/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com