
Balla Sangare là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 554 | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 74% | 46% | 1 | 0 | 5,40 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 57% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/139 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 0 | 4/6 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 4/9 | — | 5,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/26 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/18 | 0 | 2/10 | V | 4,80 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 16/24 | 0 | 5/7 | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Khaleej | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | SC Farense | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | AVS Futebol SAD | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lusail Sports Club | AVS Futebol SAD | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | AVS Futebol SAD | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Oliveirense | AVS Futebol SAD | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | AVS Futebol SAD | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | U.D.Vilafranquense | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | GD Vitória Sernache | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF União Lamas | GD Vitória Sernache | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Gagnoa | CF União Lamas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Williamsville AC | SC Gagnoa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực38