Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balla Moussa Mane

BariHậu vệITA
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Balla Moussa Mane là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—843970001080%50%104,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 4,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/162 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balla Moussa Mane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 2-0dự bị00000—0———
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-29000002/423/3—5,93
26/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 1-0500000—11/1—6,36
19/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioT 2-1450000015/2900/1—6,50
16/09/2026Serie Cvs PotenzaH 0-0900000220/2212/6V6,10
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-08000008/900/4—6,36
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-0900000042/4624/10—6,60
29/08/2026Serie C@ BarlettaB 0-3600000017/2402/5——
22/08/2026Serie Cvs CaveseT 3-0900010026/2849/12——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221825 nghìn €
19/12/20221950 nghìn €
19/06/20231925 nghìn €
20/12/20232075 nghìn €
17/06/20242025 nghìn €
18/12/20242175 nghìn €
18/06/202521125 nghìn €
10/12/202522100 nghìn €
16/03/202622350 nghìn €
03/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com