Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bálint Tömösvári

Csakvari TKTiền đạoHUN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Bálint Tömösvári là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Csakvari TK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—3218300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/201718100 nghìn €
30/07/201719150 nghìn €
14/03/201819150 nghìn €
04/01/201920150 nghìn €
06/08/201921150 nghìn €
27/07/202022125 nghìn €
23/01/202122125 nghìn €
31/05/202122125 nghìn €
10/10/202123100 nghìn €
06/01/202223100 nghìn €
06/06/20222375 nghìn €
06/03/202324—
13/09/20262825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gyirmot SECsakvari TKChuyển nhượng—
30/06/2025VLS VeszprémGyirmot SEChuyển nhượng—
11/07/2023Szolnoki MAV FCVLS VeszprémChuyển nhượng—
12/07/2021Budapest Honved FCSzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
29/06/2021Bodajk FC SiofokBudapest Honved FCCho mượn—
30/06/2020Budapest Honved FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
29/06/2020Győri ETO FCBudapest Honved FCCho mượn—
04/01/2020Budapest Honved FCGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/12/2019KaposvarBudapest Honved FCCho mượn—
16/07/2019Budapest Honved FCKaposvarChuyển nhượng—
29/06/2019KaposvarBudapest Honved FCCho mượn—
30/08/2018Budapest Honved FCKaposvarChuyển nhượng—
31/12/2016Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
31/12/2015Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
30/06/2015Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
23/01/2013Szolnoki MÁV FC YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com