
balint csoka là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 524 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/241 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 7,22 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/63 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 2/7 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/39 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/2 | — | 7,16 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Velez Mostar | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/09/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | DAC Dunajska Streda B | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | KFC Komarno | DAC Dunajska Streda B | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Győri ETO FC | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC STK 1914 Samorin | Győri ETO FC | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | Győri ETO FC | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC STK 1914 Samorin | Győri ETO FC | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | Győri ETO FC | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FC STK 1914 Samorin | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | DAC Dunajska Streda U19 | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | DAC Dunajska Streda U17 | DAC Dunajska Streda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | DAC Dunajska Streda Youth | DAC Dunajska Streda U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | SK 1923 Gabcikovo Youth | DAC Dunajska Streda Youth | Chuyển nhượng | — |