
Bakhtiyor Kalandarov
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Bakhtiyor Kalandarov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Regar-TadAZ Tursunzoda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 57% | 1 | 0 | 4,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/83 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Qadisiya SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/43 | 5 | 7/12 | V | 6,40 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Goa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |