Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bakhtiyar Hasanalizade

Araz NakhchivanHậu vệAZE
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bakhtiyar Hasanalizade là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8872010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201421100 nghìn €
17/04/201522125 nghìn €
19/09/20162375 nghìn €
26/12/201825400 nghìn €
24/05/201926500 nghìn €
26/12/201926400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
28/06/202027275 nghìn €
29/12/202028200 nghìn €
30/05/202128200 nghìn €
29/12/202129300 nghìn €
23/05/202229350 nghìn €
26/12/202229300 nghìn €
30/05/202330300 nghìn €
19/10/202330325 nghìn €
28/12/202331250 nghìn €
25/03/202431250 nghìn €
12/06/202431200 nghìn €
26/12/202431250 nghìn €
08/06/202532200 nghìn €
22/12/202532200 nghìn €
17/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Araz NakhchivanFC Imishli Chuyển nhượng—
05/07/2024Beykoz AnadoluAraz NakhchivanChuyển nhượng—
02/08/2023Sabah BakuBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
31/12/2020Free playerSabah BakuChuyển nhượng—
15/07/2020Zira FKFree playerTrở lại—
31/12/2018Sumgayit FKZira FKChuyển nhượng—
30/06/2011Sumgayit PFC U19Sumgayit FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com