Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bakery Jatta

Hamburger SVTiền đạoGAM
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bakery Jatta là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—31960000079%40%006,03
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001086%71%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/48 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bakery Jatta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-113000005/901/1—6,47
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-51000002/200/1—5,74
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-5dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-2820000031/3713/8—5,89
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-0900010132/3725/7—6,59
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-2651011019/2322/5—7,35
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-1680010113/1823/8—6,29
25/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-2750031014/1701/7—5,81
18/04/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 1-315000004/513/7V5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201618100 nghìn €
06/02/201718100 nghìn €
18/06/201719500 nghìn €
27/12/201719500 nghìn €
04/06/201819500 nghìn €
07/01/201920750 nghìn €
12/03/2019201,5 triệu €
11/06/2019212,5 triệu €
12/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020212,3 triệu €
07/02/2021222,0 triệu €
15/06/2021231,6 triệu €
14/12/2021231,3 triệu €
15/06/2022241,3 triệu €
29/11/2022241,3 triệu €
27/06/2023251,3 triệu €
14/12/2023251,3 triệu €
05/06/2024261,3 triệu €
18/12/2024261,3 triệu €
18/06/2025271,0 triệu €
13/10/202527700 nghìn €
18/12/202527700 nghìn €
19/03/2026271,0 triệu €
26/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2016Free PlayerHamburger SVChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com