Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bailey Wright

Lion City SailorsHậu vệAUS
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bailey Wright là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Lion City Sailors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—2113410000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900002092%80%007,96
Cúp Shopee2026-2027—11870000094%62%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/85 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/52 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bailey Wright · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tai PoT 1-0900020079/8504/5—7,96
08/10/2026Cúp Shopeevs Công an Hà NộiB 0-1870000049/5225/8V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20101850 nghìn €
14/01/201421150 nghìn €
27/03/201421200 nghìn €
26/02/201522200 nghìn €
23/09/201523350 nghìn €
19/04/201623500 nghìn €
31/08/201624500 nghìn €
26/02/201724500 nghìn €
17/09/201725750 nghìn €
26/02/2018251,5 triệu €
23/09/2018261,5 triệu €
27/06/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
29/06/202229800 nghìn €
26/10/202230700 nghìn €
31/05/202330700 nghìn €
18/12/202331650 nghìn €
18/08/202432600 nghìn €
03/12/202432500 nghìn €
03/06/202532450 nghìn €
15/12/202533400 nghìn €
16/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SunderlandLion City SailorsChuyển nhượng—
30/05/2023Rotherham UnitedSunderlandCho mượn—
30/01/2023SunderlandRotherham UnitedChuyển nhượng—
01/08/2020Bristol CitySunderlandChuyển nhượng—
30/05/2020SunderlandBristol CityCho mượn—
20/01/2020Bristol CitySunderlandChuyển nhượng—
05/01/2017Preston North EndBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2010Preston North End U18Preston North EndChuyển nhượng—
30/06/2009Victorian Institute of SportPreston North End U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com