
Bailey Brandtman
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bailey Brandtman là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 64% | 63% | 1 | 0 | 7,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65% | 46% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/34 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/34 | 1 | 12/19 | V | 7,60 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney United 58 FC | H 1-1 | 79 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/26 | 5 | 6/13 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 3/6 | — | 6,57 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 4 | 7/11 | — | 5,41 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 33/38 | 3 | 8/11 | — | 8,20 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực33