Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baïla Diallo

Granada CFHậu vệMTN
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Baïla Diallo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—543540015277%62%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/77 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baïla Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-0620000022/2512/4—7,30
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-022000002/411/3—6,90
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-190012116/1019/15—6,76
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0900021014/1815/5—7,42
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0900010016/2003/5—6,62
31/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-29000007/800/1—5,95
24/05/2026La Liga 2@ MirandesB 1-3450000016/1702/2—6,00
16/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-116000015/50——6,79
10/05/2026La Liga 2@ CordobaB 0-1900000220/2613/9V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202119100 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
26/12/202120400 nghìn €
20/06/202220350 nghìn €
01/11/202221250 nghìn €
26/06/202322200 nghìn €
10/12/202322300 nghìn €
20/05/202422200 nghìn €
02/10/202423300 nghìn €
03/12/202423600 nghìn €
11/03/202523800 nghìn €
01/06/202523800 nghìn €
29/12/202524800 nghìn €
21/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025ClermontGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2024SC Austria LustenauClermontCho mượn—
18/07/2023ClermontSC Austria LustenauChuyển nhượng—
29/06/2022US OrléansClermontCho mượn—
30/06/2021ClermontUS OrléansChuyển nhượng—
21/01/2021Clermont Foot IIClermontChuyển nhượng—
30/06/2019Clermont Foot 63 U19Clermont Foot IIChuyển nhượng—
30/06/2018US Colomiers U17Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy39
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com