
Bai Zijian là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Tiểu sử Bai Zijian
Bai Zijian là tiền đạo của câu lạc bộ Jiangxi Lushan, mang quốc tịch China, sinh ngày 16/10/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 908 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 5,87. Tại Chinese Football League 2, cầu thủ ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần trong 18 trận; tại Cúp FA Trung Quốc ghi 1 bàn trong 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
9Đá chính
964Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 8 | 915 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 49 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 915 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/332 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/36 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/96 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 39
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 2,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 1/6 | — | 6,04 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 2 | 3/7 | — | 5,98 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 3 | 8/13 | — | 6,68 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 2/9 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 3/3 | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 4/4 | — | 6,56 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 4/7 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/03/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/03/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/12/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2025 | Liaoning Tieren | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Dingnan United | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | ShenYang DongJin(2000-2018) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Changchun Yatai | ShenYang DongJin(2000-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2013 | Goyang KB Kookmin Bank (- 2012) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Daejeon Hana Citizen | Goyang KB Kookmin Bank (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2011 | Chongqing Liangjiang Athletic Reserves | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | ShenYang DongJin(2000-2018) | Chongqing Liangjiang Athletic Reserves | Chuyển nhượng | — |