
Bai Xianyi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.042Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2042Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 2.042 | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 79% | 58% | 5 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.042 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1102/1382 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 103/271 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 145
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/147 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 34
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/83 | 1 | 6/10 | — | 6,75 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 2 | 3/4 | V | 6,20 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/63 | 1 | 6/10 | V | 6,45 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 0 | 2/4 | V | 6,59 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 38/49 | 3 | 4/7 | — | 6,74 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/10 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/46 | 2 | 6/10 | V | 5,91 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực51