
Bai Jiong là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Tiểu sử Bai Jiong
Tiền đạo Bai Jiong (22 tuổi) đang khoác áo Beijing IT, mang quốc tịch China. Ở mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân tại Chinese Football League 2 với 860 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,50. Cầu thủ cao 163 cm và sinh ngày 17/05/2004. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
860Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
860Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 14 | 8 | 860 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/307 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/55 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/60 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/22 | 0 | 0/2 | — | 7,46 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 4 | 7/9 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/69 | 5 | 9/12 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 3 | 3/4 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 2 | 3/5 | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/62 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/6 | — | 6,32 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.