Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bai Jiajun

35Tuổi
166Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Bai Jiajun là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
15Đá chính
1.339Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—23141.28200110179%57%306,41
Cúp FA Trung Quốc2026—115700000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.282 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
442/555 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
37/92 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
16
Phá bóng
27
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/109 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 36
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bai Jiajun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 2-3560000034/3903/4—6,33
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 1-1790000030/3438/11V6,62
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityH 0-0820000016/2347/11—6,22
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-1700000—0——6,30
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-167001119/1733/4—6,09
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-1270000011/1612/3—5,98
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 2-4580000021/2513/4—5,84
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-266000008/922/9—6,16
18/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 1-0710000021/3134/6V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20122125 nghìn €
14/01/201321200 nghìn €
13/05/201322225 nghìn €
24/07/201322200 nghìn €
16/04/201423175 nghìn €
06/07/201423150 nghìn €
04/06/201524125 nghìn €
31/10/201524150 nghìn €
19/06/201625200 nghìn €
19/11/201625250 nghìn €
04/03/201725250 nghìn €
18/06/201726200 nghìn €
30/11/201726175 nghìn €
04/06/201827150 nghìn €
08/12/201827175 nghìn €
04/09/201928150 nghìn €
26/12/201928125 nghìn €
25/12/202029125 nghìn €
22/08/202130100 nghìn €
16/01/20223075 nghìn €
12/01/20233175 nghìn €
25/06/20233275 nghìn €
13/12/20233250 nghìn €
16/06/20243350 nghìn €
02/12/20243325 nghìn €
22/06/20253425 nghìn €
08/12/20253410 nghìn €
16/06/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com