
Bahlul Mustafazada là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,38 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vestri | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 5,53 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 4/7 | — | 5,92 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/52 | 1 | 2/4 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2021 | Sabah Baku | Qarabag | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | FK Gilan Gabala | Sabah Baku | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Sumgayit FK | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | FK Gabala 2 | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sumgayit FK | FK Gabala 2 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FK Gabala 2 | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sumgayit FK | FK Gabala 2 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | FK Gabala 2 | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực56