
Bahadir Öztürk là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 55% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/519 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/76 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/63 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 4 | 8/12 | — | 7,69 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 6/11 | — | 5,92 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 3/7 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/50 | 0 | 5/6 | — | 6,90 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 0/3 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 1 | 7/11 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/10/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 02/01/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/09/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Antalyaspor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Caykur Rizespor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Antalyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Antalyaspor U21 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sanliurfaspor | Antalyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | Antalyaspor U21 | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Kirklarelispor | Antalyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Antalyaspor U21 | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Bodrum FK | Antalyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Antalyaspor U21 | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Elazigspor | Antalyaspor U21 | Cho mượn | — |
| 16/08/2015 | Antalyaspor U21 | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Antalyaspor U19 | Antalyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực53
- Kỹ thuật36