
Bahadir Han Gungordu là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
16Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 518 | 16 | 1 | 3 | 69% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/236 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/133 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 23/45 | 0 | — | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 39/47 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 34/46 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | — | — | 7,89 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | — | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 68 | 3 | 0 | 3 | 24/37 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 24/32 | 0 | — | — | 6,96 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 7,43 |
| 06/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 20/38 | 0 | — | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Iğdır FK | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Konyaspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Ankaragucu | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Ankarademirspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Boluspor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Free Player | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trabzonspor | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Trabzonspor | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ankarademirspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | Trabzonspor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Kardemir Karabükspor | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kardemir Karabükspor U19 | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kardemir Karabükspor Youth | Kardemir Karabükspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 173
- Chỉ số 262
- Chỉ số 463
- Chỉ số 366