
Bahaa Ellethy
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Bahaa Ellethy là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shahaniya Sports Club.
Tiểu sử Bahaa Ellethy
Bahaa Ellethy là hậu vệ của câu lạc bộ Al-Shahaniya Sports Club, quốc tịch Qatar, sinh ngày 18/04/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 375 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 02/09/2026, từ Al-Rayyan Sports Club đến Al-Shahaniya Sports Club, sau đợt cho mượn sang Al-Rayyan Sports Club ghi nhận ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-6 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | Qatar League 2 | @ Muaither SC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/74 | 3 | 5/11 | — | 5,90 |
| 25/08/2026 | Qatar League 2 | @ Al Waab SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/66 | 1 | 5/9 | V | 6,61 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Kharaitiyat | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 0/1 | V | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/08/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/05/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Shahaniya Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Qatar Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 20/07/2024 | Qatar Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Muaither SC | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Al-Sadd Sports Club | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Qatar Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/07/2021 | Al-Sadd Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Qatar Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al-Sadd Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Sadd SC Olympic | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực38