
Bagner Delgado
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Bagner Delgado là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Tecnico Universitario.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.548Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 18 | 1.548 | 4 | 0 | 2 | 22 | 10 | 73% | 40% | 3 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.548 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 23/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/469 (73%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 12/60 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/39 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/221 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 89
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 317
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 13/23 | 1 | 9/16 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 5/13 | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 3 | 6/11 | — | 7,54 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/18 | 0 | 5/10 | — | 8,07 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 4/8 | — | 5,91 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 6/14 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 26/34 | 0 | 6/10 | — | 7,58 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 20/23 | 6 | 8/13 | V | 6,86 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 1-2 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/22 | 3 | 5/9 | — | 6,73 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Mushuc Runa | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Macara | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CD Olmedo | Macara | Cho mượn | — |
| 19/07/2020 | Macara | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Mushuc Runa | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | CD América de Quito | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Mushuc Runa | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2018 | CD El Nacional B | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD El Nacional B | CD El Nacional U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD El Nacional | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD El Nacional B | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh38
- Thể lực32