Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bafode Diakite

Bournemouth AFCHậu vệFRA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Bafode Diakite là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211170000087%25%206,27
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900011196%50%007,42
Ngoại hạng Anh2026-2027—10100000100%0%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/56 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/59 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bafode Diakite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-010000011/1100/1—6,96
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0900000045/5011/2V6,62
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-1dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-127000004/600/2V5,92
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityT 4-0900111157/5903/6—7,42
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/2019181,0 triệu €
02/06/2019182,0 triệu €
26/09/2019186,0 triệu €
18/12/2019188,0 triệu €
07/04/2020197,2 triệu €
10/11/2020197,0 triệu €
24/06/2021205,0 triệu €
26/10/2021203,5 triệu €
26/12/2021203,5 triệu €
23/03/2022213,0 triệu €
01/06/2022213,0 triệu €
18/09/2022214,0 triệu €
01/11/2022214,5 triệu €
26/03/2023228,0 triệu €
26/06/20232210,0 triệu €
15/10/20232215,0 triệu €
17/12/20232215,0 triệu €
02/06/20242318,0 triệu €
09/12/20242325,0 triệu €
02/06/20252428,0 triệu €
16/10/20252435,0 triệu €
08/12/20252435,0 triệu €
08/03/20262530,0 triệu €
02/06/20262525,0 triệu €
06/10/20262522,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025LOSC LilleBournemouth AFCHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
04/08/2022Toulouse FCLOSC LilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
25/10/2018Toulouse U17Toulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2016Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh72
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com