
Baek Jong-Beom là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.160Phút
61Cứu thua
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.160 | 61 | 14 | 23 | 75% | 93% | 3 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 61
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 548/730 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 125/303 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/16 (93%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 90 | 6 | 2 | 0 | 8/19 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 26/33 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | V | 8,13 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 7,41 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | — | — | 7,06 |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 06/04/2025 | FC Seoul | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | FC Seoul U18 | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Daejeon Jungang Elementary School | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Daejeon Jungang Elementary School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kang Jung-hoon FC U15 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 152
- Chỉ số 240
- Chỉ số 462
- Chỉ số 355