Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baek Jong-Beom

FC SeoulThủ mônKOR
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Baek Jong-Beom là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.160Phút
61Cứu thua
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—25252.16061142375%93%306,71

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
61
Đấm bóng
14
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
548/730 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
125/303 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/16 (93%)
Không chiến thắng / thua
11 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baek Jong-Beom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2dự bị000—0———
10/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-3906208/1901/2—7,19
25/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-09021126/3301/1—6,85
22/08/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-09060024/270—V8,13
16/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-19011018/2201/1—7,08
08/08/2026K League 1vs FC SeoulH 0-09022021/250——7,41
01/08/2026K League 1@ Pohang SteelersT 1-09020136/400——7,06
25/07/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 3-29010019/3001/1—6,28
22/07/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-19000040/470——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20191850 nghìn €
31/07/20191850 nghìn €
28/12/20191850 nghìn €
22/06/20201975 nghìn €
20/12/20201975 nghìn €
21/06/20212075 nghìn €
25/12/20212075 nghìn €
17/06/202221200 nghìn €
26/12/202221200 nghìn €
22/06/202322450 nghìn €
18/12/202322500 nghìn €
13/06/202423450 nghìn €
04/12/202423400 nghìn €
02/06/202524375 nghìn €
15/12/202524350 nghìn €
20/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Gimcheon Sangmu Football ClubFC SeoulCho mượn—
06/04/2025FC SeoulGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2019FC Seoul U18FC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2015FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2012Daejeon Jungang Elementary SchoolFC Seoul U15Chuyển nhượng—
31/12/2011UnknownDaejeon Jungang Elementary SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Kang Jung-hoon FC U15UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com