
Baek Dong-Gyu là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.962Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1962Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 23 | 22 | 1.962 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 50% | 4 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 633/749 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/123 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 141
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/112 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/4 | V | 6,05 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 3/4 | — | 5,20 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 7,59 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2025 | Suwon Samsung Bluewings | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | FC Anyang | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jeju SK FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Anyang | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | Jeju SK FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2019 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | FC Anyang | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dong-A University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Gaesung High School (-2011) | Dong-A University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực54