Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baek Dong-Gyu

Bucheon FC 1995Hậu vệKOR
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Baek Dong-Gyu là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.962Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1962Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—23221.9621007384%50%406,59

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
633/749 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/123 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
20
Phá bóng
141
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/112 (50%)
Không chiến thắng / thua
38 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baek Dong-Gyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2900000020/2400/1—6,20
09/10/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1vs Jeju SK FCH 2-2900000024/2712/4V6,05
08/09/2026K League 1@ Incheon United ClubB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 0-5450000021/2703/4—5,20
29/08/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1900000028/3401/2—6,59
25/08/2026K League 1@ FC SeoulB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0900000018/2002/3—7,59
16/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-2900000012/1713/6—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20172675 nghìn €
31/01/201927100 nghìn €
31/07/201928200 nghìn €
28/12/201928325 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
22/06/202029300 nghìn €
20/12/202029300 nghìn €
21/06/202130350 nghìn €
25/12/202130450 nghìn €
17/06/202231450 nghìn €
26/12/202231450 nghìn €
22/06/202332450 nghìn €
18/12/202332400 nghìn €
13/06/202433375 nghìn €
04/12/202433325 nghìn €
02/06/202534225 nghìn €
15/12/202534200 nghìn €
20/05/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/06/2025Suwon Samsung BluewingsBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
27/02/2024FC AnyangSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2021Jeju SK FCFC AnyangChuyển nhượng—
30/12/2021FC AnyangJeju SK FCCho mượn—
17/01/2021Jeju SK FCFC AnyangChuyển nhượng—
16/09/2019Gimcheon Sangmu Football ClubJeju SK FCCho mượn—
14/01/2018Jeju SK FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
08/07/2015FC AnyangJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2013Dong-A UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2009Gaesung High School (-2011)Dong-A UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com