
Bae Sinyeong
Tiền vệKOR
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Bae Sinyeong là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 13/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/07/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 14/07/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persita Tangerang | Free player | Trở lại | — |
| 15/06/2021 | Suphanburi FC | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Suwon Football Club | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 27/05/2018 | Suwon Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Daegu Football Club | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Suwon Football Club | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dankook University | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Ulsan HD FC Youth | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực36