Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Badsha Tutul Hossain

27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Badsha Tutul Hossain là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Tiểu sử Badsha Tutul Hossain

Hậu vệ Badsha Tutul Hossain khoác áo Bangladesh Police Club, mang quốc tịch Bangladesh và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/08/1999, cao 178 cm và thuận chân phải. Ở Bangladesh Premier League mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận và 143 phút ra sân. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 125 nghìn € (2022). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Bangladesh Police Club từ Brothers Union, sau khi gia nhập Brothers Union từ Bashundhara Kings vào ngày 13/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—2214300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Badsha Tutul Hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Abahani Limited DhakaT 2-19000000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubB 0-35300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/201920100 nghìn €
06/02/202020100 nghìn €
29/12/202021100 nghìn €
07/03/202121100 nghìn €
30/09/202122100 nghìn €
21/12/202122100 nghìn €
15/04/202222100 nghìn €
09/08/202222125 nghìn €
15/12/202223100 nghìn €
20/02/202323100 nghìn €
27/07/202323100 nghìn €
29/11/202324100 nghìn €
24/06/202424100 nghìn €
16/01/202525100 nghìn €
17/06/20252575 nghìn €
16/12/20252650 nghìn €
26/05/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brothers UnionBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
13/08/2025Bashundhara KingsBrothers UnionChuyển nhượng—
07/10/2022Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
31/12/2013Abahani Limited Dhaka U18Abahani Limited DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com