Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Badredine Bouanani

Rangers F.C.Tiền đạoALG
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Badredine Bouanani là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Rangers F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—421561005472%50%106,84
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101600000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/65 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Badredine Bouanani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-2761043118/2612/6—7,19
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-12000004/40——6,55
20/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCT 1-018000005/1022/3V6,42
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCT 3-01600000—0——6,80
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-0600011320/2526/11—7,20
29/08/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5dự bị00000—0———
24/05/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Bayern MunichB 0-3dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-1dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 2,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/202217150 nghìn €
01/11/202217150 nghìn €
26/03/2023182,5 triệu €
26/06/2023186,0 triệu €
17/12/2023196,0 triệu €
18/03/2024195,0 triệu €
02/06/2024195,0 triệu €
09/12/2024205,0 triệu €
02/06/2025207,0 triệu €
13/10/20252012,0 triệu €
18/12/20252112,0 triệu €
26/05/20262110,0 triệu €
30/09/2026219,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026VfB StuttgartRangers F.C.Chuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/08/2025OGC NiceVfB StuttgartHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2024LorientOGC NiceCho mượn—
30/01/2024OGC NiceLorientChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
06/07/2022Lille BOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2021Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2020Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2019LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com