
Badr Benoun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Raja Club Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 258 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/02/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/06/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 19/09/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 11/11/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 12/05/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 26/11/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 01/05/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 24/03/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Qatar Sports Club | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Al Ahly FC | Qatar Sports Club | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 08/11/2020 | Raja Club Athletic | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.69M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2015 | Renaissance de Berkane | Raja Club Athletic | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Raja Club Athletic | Renaissance de Berkane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Wydad Fès | Raja Club Athletic | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Raja Club Athletic | Wydad Fès | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Raja Casablanca Reserve | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Raja Casablanca U19 | Raja Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực47