Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Badou Ndiaye

Tiền vệSEN
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Badou Ndiaye là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SEN.

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,2 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2020: 6,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 425 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201221100 nghìn €
01/12/201323800 nghìn €
06/12/2014241,2 triệu €
07/10/2015242,0 triệu €
17/01/2016254,0 triệu €
14/07/2016254,2 triệu €
09/01/2017266,0 triệu €
08/06/2017265,0 triệu €
05/10/2017267,0 triệu €
04/02/20182715,0 triệu €
27/05/20182715,0 triệu €
03/01/20192812,0 triệu €
03/06/2019288,5 triệu €
07/04/2020296,8 triệu €
03/08/2020296,0 triệu €
11/10/2020294,0 triệu €
22/12/2020303,5 triệu €
17/06/2021302,7 triệu €
31/10/2021312,2 triệu €
08/06/2022311,8 triệu €
26/10/2022321,8 triệu €
13/03/2023321,6 triệu €
07/06/2023321,5 triệu €
26/09/2023321,2 triệu €
20/12/2023331,0 triệu €
14/03/202433800 nghìn €
30/05/202433700 nghìn €
03/10/202433500 nghìn €
22/12/202434450 nghìn €
19/03/202534425 nghìn €
17/06/202534375 nghìn €
30/09/202534350 nghìn €
16/12/202535300 nghìn €
08/04/202635250 nghìn €
03/08/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Free PlayerMagusa Türk GücüChuyển nhượng—
31/12/2025Gaziantep Futbol KulübüFree PlayerTrở lại—
03/09/2024PendiksporGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
04/02/2024Adana DemirsporPendiksporChuyển nhượng—
30/06/2022Aris ThessalonikiAdana DemirsporChuyển nhượng—
21/07/2021Stoke CityAris ThessalonikiChuyển nhượng—
20/07/2021Al-Ain Al AtawlahStoke CityCho mượn—
06/02/2021Stoke CityAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
31/01/2021KaragumrukStoke CityCho mượn—
27/09/2020Stoke CityKaragumrukChuyển nhượng—
02/08/2020TrabzonsporStoke CityCho mượn—
03/01/2020Stoke CityTrabzonsporChuyển nhượng 0.176M €176 nghìn €
29/06/2019GalatasarayStoke CityCho mượn—
27/08/2018Stoke CityGalatasarayChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
30/01/2018GalatasarayStoke CityHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
02/08/2017Ankaraspor FKGalatasarayHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
01/08/2015FK Bodo/GlimtAnkaraspor FKHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/12/2012DiambarsFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
30/12/2012FK Bodo/GlimtDiambarsCho mượn—
31/12/2011DiambarsFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com