
Badou Ndiaye
Tiền vệSEN
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Badou Ndiaye là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/12/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/12/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 4,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2017 | 26 | 7,0 triệu € |
| 04/02/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 6,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 30 | 2,7 triệu € |
| 31/10/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 13/03/2023 | 32 | 1,6 triệu € |
| 07/06/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 19/03/2025 | 34 | 425 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 375 nghìn € |
| 30/09/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/08/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Free Player | Magusa Türk Gücü | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2024 | Pendikspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Adana Demirspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aris Thessaloniki | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Stoke City | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Al-Ain Al Atawlah | Stoke City | Cho mượn | — |
| 06/02/2021 | Stoke City | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Karagumruk | Stoke City | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Stoke City | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Trabzonspor | Stoke City | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Stoke City | Trabzonspor | Chuyển nhượng 0.176M € | 176 nghìn € |
| 29/06/2019 | Galatasaray | Stoke City | Cho mượn | — |
| 27/08/2018 | Stoke City | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/01/2018 | Galatasaray | Stoke City | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 02/08/2017 | Ankaraspor FK | Galatasaray | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 01/08/2015 | FK Bodo/Glimt | Ankaraspor FK | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2012 | Diambars | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Bodo/Glimt | Diambars | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Diambars | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực46