Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Badavi Huseynov

QarabagHậu vệAZE
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Badavi Huseynov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Qarabag.

Tiểu sử Badavi Huseynov

Badavi Huseynov là hậu vệ người Azerbaijan, sinh ngày 11/07/1991, hiện thi đấu cho Qarabag ở tuổi 35. Anh có chiều cao 184 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận với tổng 206 phút và điểm trung bình 3,44. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000088%50%006,88
Azerbaijan Premier League2026-2027—202600000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—2213600000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/63 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Badavi Huseynov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0900000020/2324/7—7,10
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1900000036/4045/11—6,66
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-21140000049/6122/6—6,43
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-0900000037/4414/10—7,10
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0900000055/6215/8V7,09
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0820000167/7203/3—6,95
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0740000149/5703/4—7,32
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0740000169/7212/5—7,46
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0880000064/7019/10—7,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201523450 nghìn €
27/09/201524450 nghìn €
19/09/201625700 nghìn €
26/12/2018271,0 triệu €
24/05/2019271,2 triệu €
26/12/2019281,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
28/06/2020281,0 triệu €
29/12/2020291,0 triệu €
30/05/202129800 nghìn €
29/12/202130700 nghìn €
23/05/202230450 nghìn €
26/12/202231400 nghìn €
30/05/202331300 nghìn €
26/12/202332250 nghìn €
11/06/202432200 nghìn €
26/12/202433200 nghìn €
08/06/202533150 nghìn €
22/12/202534125 nghìn €
17/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com