
Bachana Arabuli
Tiền đạoGEO
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bachana Arabuli là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GEO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/07/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 06/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/04/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 31/03/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Telavi | Free player | Trở lại | — |
| 31/03/2026 | Free player | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Telavi | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2025 | Free player | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | Free player | Trở lại | — |
| 20/02/2025 | Gyeongnam FC | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Neftchi Fergana | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Macarthur FC | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Lamia | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Panionios G.S.S. | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Puskas Akademia FC | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Balmazujvarosi FC | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Dinamo Tbilisi | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Samtredia | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Tbilisi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Tskhinvali | FC Iberia 1999 Tbilisi | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Dila Gori | FC Iberia 1999 Tbilisi | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh27
- Thể lực43