Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bachana Arabuli

Tiền đạoGEO
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bachana Arabuli là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GEO.

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201319200 nghìn €
25/07/201521150 nghìn €
30/03/201622200 nghìn €
22/07/201622225 nghìn €
06/12/201622350 nghìn €
04/04/201723350 nghìn €
30/07/201723300 nghìn €
14/03/201824350 nghìn €
26/06/201824300 nghìn €
04/01/201925300 nghìn €
22/09/201925300 nghìn €
17/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
03/08/202026450 nghìn €
11/02/202127400 nghìn €
31/10/202127400 nghìn €
08/06/202228400 nghìn €
04/04/202329300 nghìn €
03/12/202329200 nghìn €
13/06/202430175 nghìn €
04/12/202430250 nghìn €
09/06/202531150 nghìn €
18/12/202531125 nghìn €
31/03/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC TelaviFree playerTrở lại—
31/03/2026Free playerFC TelaviChuyển nhượng—
31/12/2025FC TelaviFree playerTrở lại—
07/09/2025Free playerFC TelaviChuyển nhượng—
30/06/2025FC Unirea 2004 SloboziaFree playerTrở lại—
20/02/2025Gyeongnam FCFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
18/02/2024Neftchi FerganaGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/07/2023Macarthur FCNeftchi FerganaChuyển nhượng—
30/08/2022LamiaMacarthur FCChuyển nhượng—
21/09/2020Panionios G.S.S.LamiaChuyển nhượng—
17/07/2019Puskas Akademia FCPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
15/07/2018Balmazujvarosi FCPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
13/07/2017Dinamo TbilisiBalmazujvarosi FCChuyển nhượng—
30/12/2016SamtrediaDinamo TbilisiCho mượn—
30/06/2016Dinamo TbilisiSamtrediaChuyển nhượng—
30/06/2015FC Iberia 1999 TbilisiDinamo TbilisiChuyển nhượng—
29/06/2015FC TskhinvaliFC Iberia 1999 TbilisiCho mượn—
19/01/2015FC Iberia 1999 TbilisiFC TskhinvaliChuyển nhượng—
30/12/2014Dila GoriFC Iberia 1999 TbilisiCho mượn—
31/07/2014FC Iberia 1999 TbilisiDila GoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh27
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com