Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Babajide David Akintola

Omonia Nicosia FCTiền đạoNGR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Babajide David Akintola là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Babajide David Akintola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stoke CityH 1-181006209/1106/12—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,4 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,6 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20151950 nghìn €
20/01/20162050 nghìn €
11/08/20162050 nghìn €
11/12/201620100 nghìn €
22/12/201721150 nghìn €
09/09/201822500 nghìn €
29/12/201822700 nghìn €
28/12/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
30/07/202024500 nghìn €
22/12/2020241,0 triệu €
15/03/2021252,0 triệu €
20/05/2021252,4 triệu €
11/10/2021252,4 triệu €
03/01/2022252,4 triệu €
30/03/2022262,3 triệu €
31/05/2022262,0 triệu €
26/10/2022262,6 triệu €
13/03/2023272,4 triệu €
07/06/2023272,4 triệu €
26/09/2023272,2 triệu €
20/12/2023271,6 triệu €
14/03/2024281,6 triệu €
30/05/2024281,6 triệu €
03/10/2024281,4 triệu €
22/12/2024281,5 triệu €
19/03/2025291,5 triệu €
17/06/2025291,4 triệu €
02/12/2025291,2 triệu €
27/05/2026301,0 triệu €
24/09/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Hull CityOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
14/08/2025Caykur RizesporHull CityChuyển nhượng—
06/02/2024Adana DemirsporCaykur RizesporChuyển nhượng—
26/07/2021MidtjyllandAdana DemirsporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021Atakas HataysporMidtjyllandCho mượn—
27/09/2020MidtjyllandAtakas HataysporChuyển nhượng—
29/06/2020Omonia Nicosia FCMidtjyllandCho mượn—
30/01/2020MidtjyllandOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/12/2019RosenborgMidtjyllandCho mượn—
05/02/2019MidtjyllandRosenborgChuyển nhượng—
30/12/2018HaugesundMidtjyllandCho mượn—
14/02/2018MidtjyllandHaugesundChuyển nhượng—
30/12/2017JervMidtjyllandCho mượn—
27/03/2017MidtjyllandJervChuyển nhượng—
29/06/2016Thisted FCMidtjyllandCho mượn—
28/01/2016MidtjyllandThisted FCChuyển nhượng—
30/06/2015Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
12/01/2014FC EbedeiMidtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com