
babacar niang là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
487Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 13 | 7 | 487 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 44% | 4 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/178 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/8 | V | 6,25 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 1/4 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 5/7 | — | 6,86 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 1/6 | — | 6,05 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/5 | V | 5,78 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 5/11 | — | 6,30 |
| 21/06/2026 | USL Cup | @ Detroit City | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 4/6 | — | 6,77 |
| 04/06/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/4 | V | 7,35 |
| 24/05/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/7 | — | 5,87 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Fort Wayne FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 7/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | MINNESOTA United B | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Wake Forest | MINNESOTA United B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | North Carolina FC U23 | Wake Forest | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Wake Forest | North Carolina FC U23 | Chuyển nhượng | — |