
Babacar Guèye là tiền đạo sinh năm 1994 quốc tịch SEN, hiện khoác áo Chieti.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/03/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 05/10/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Free player | Star City FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2025 | Ohod | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 08/08/2022 | Kocaelispor | Ohod | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/02/2022 | Erzgebirge Aue | Kocaelispor | Chuyển nhượng tự do | — |
| 03/08/2021 | Karlsruher SC | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/01/2020 | SC Paderborn 07 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/08/2018 | Hannover 96 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2018 | Sint-Truidense | Hannover 96 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 29/06/2017 | Zulte-Waregem | Hannover 96 | Hết hạn mượn | — |
| 04/01/2017 | Hannover 96 | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Troyes | Hannover 96 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 28/08/2014 | AS Dakar Sacre Coeur | Troyes | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | AS des Douanes | AS Dakar Sacre Coeur | Chuyển nhượng tự do | — |