Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baba Traore

Jeanne d'Arc DrancyHậu vệFRA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Baba Traore là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Jeanne d'Arc Drancy.

Tiểu sử Baba Traore

Baba Traore là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Jeanne d'Arc Drancy, mang quốc tịch Pháp và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại giải French Championnat National 2, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận của cầu thủ là 400 nghìn € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2024, khi Baba Traore chuyển từ Free player đến Drancy. Chân thuận là chân trái, chiều cao 177 cm và cân nặng 75 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: —20152020
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201522150 nghìn €
03/02/201622200 nghìn €
12/07/201623400 nghìn €
19/03/201723400 nghìn €
14/06/201723400 nghìn €
15/05/201824400 nghìn €
07/01/201925300 nghìn €
26/06/201926300 nghìn €
05/01/202026300 nghìn €
05/04/202026—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Free playerDrancyChuyển nhượng—
30/06/2024ColmarFree playerTrở lại—
16/07/2023CreteilColmarChuyển nhượng—
12/07/2022HyeresCreteilChuyển nhượng—
06/09/2021Free playerHyeresChuyển nhượng—
30/06/2020Havre Athletic ClubFree playerTrở lại—
29/06/2019Stade Brestois 29Havre Athletic ClubCho mượn—
30/01/2019Havre Athletic ClubStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2017AJ AuxerreHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2016Bresse Péronnas 01AJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2015JA Le Poire Sur VieBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2013Chateauroux IIJA Le Poire Sur VieChuyển nhượng—
30/06/2012Chateauroux U19Chateauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2010—Chateauroux U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com