Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ba-Muaka Simakala

KAS EupenTiền đạoGER
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ba-Muaka Simakala là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo KAS Eupen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
333Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—5327420216770%48%006,00
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—115900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/41 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ba-Muaka Simakala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 2-072205405/703/4—8,92
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 3-165013028/1115/12—7,18
14/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-163011126/901/3—7,38
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtT 1-029005204/612/5——
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenB 1-245002006/812/3—6,50
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-56500000—0——5,90
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-49000000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-26900000—0—V6,62
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris ThessalonikiT 2-18300000—0—V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161950 nghìn €
19/11/20161950 nghìn €
06/02/201720200 nghìn €
18/06/201720200 nghìn €
27/12/201720200 nghìn €
04/06/201821200 nghìn €
20/01/201921300 nghìn €
02/07/201922300 nghìn €
16/01/202022250 nghìn €
05/02/202023225 nghìn €
30/08/202023150 nghìn €
04/01/202123125 nghìn €
04/04/202124150 nghìn €
25/06/202124200 nghìn €
29/12/202124250 nghìn €
15/03/202225300 nghìn €
31/05/202225275 nghìn €
04/10/202225325 nghìn €
07/12/202225400 nghìn €
29/03/202326500 nghìn €
12/06/202326750 nghìn €
14/12/202326650 nghìn €
05/06/202427550 nghìn €
29/12/202427500 nghìn €
23/03/202528450 nghìn €
10/06/202528450 nghìn €
22/12/202528750 nghìn €
17/06/202629900 nghìn €
14/10/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Araz NakhchivanKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2025VfL OsnabrückAraz NakhchivanHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/08/2024Holstein KielVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/06/20241. FC KaiserslauternHolstein KielCho mượn—
01/01/2024Holstein Kiel1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2023VfL OsnabrückHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2021SV RodinghausenVfL OsnabrückChuyển nhượng—
14/07/2020SV ElversbergSV RodinghausenChuyển nhượng—
30/01/2020Roda JCSV ElversbergChuyển nhượng—
07/08/2018Borussia MonchengladbachRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2016Monchengladbach U19Borussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2014Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
31/07/2011Alemannia Aachen YouthFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com