Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

B. Woods

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

B. Woods là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Peterborough United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—8541920014280%43%006,62
Cúp EFL2026-2027—11900003191%28%007,20
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21900021189%57%007,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/199 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/46 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/71 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/38 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của B. Woods · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 3-123002005/712/5—6,50
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 0-1790010018/2412/4—6,28
23/09/2026Cúp EFLvs Colchester UnitedT 3-1900031165/7112/7—7,20
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 0-2250020016/1823/4—6,21
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-1510020014/1812/5—6,10
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayB 1-2901031242/5335/7—8,00
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughH 0-0200000014/1601/2—6,53
29/08/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-4600010217/2712/12—5,12
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ WatfordT 5-1660211324/2514/6—8,60
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 2-1711031134/3613/7—8,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com