
B. Ünsal là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Sakaryaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
542Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 542 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/01/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/01/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Sanliurfaspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Serik Belediyespor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Amedspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Esenler Erokspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Bodrum FK | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Sakaryaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Gumushanespor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Galatasaray | Gumushanespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Giresunspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Galatasaray | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Antalyaspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Galatasaray | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Galatasaray U21 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Galatasaray U18 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2011 | Gaziosmanpasa | Galatasaray U18 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2010 | Gaziosmanpasa Youth | Gaziosmanpasa | Chuyển nhượng | — |