Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

B. Ünsal

SakaryasporTiền đạo
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

B. Ünsal là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Sakaryaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
542Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7754250000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20111750 nghìn €
19/01/201217100 nghìn €
10/08/201420100 nghìn €
04/01/201520200 nghìn €
07/06/201520350 nghìn €
03/01/201621300 nghìn €
14/07/201621400 nghìn €
09/01/201722400 nghìn €
08/06/201722200 nghìn €
03/07/201823100 nghìn €
29/12/201925100 nghìn €
17/01/202126100 nghìn €
30/05/202126100 nghìn €
13/02/202227150 nghìn €
19/06/202227150 nghìn €
04/01/202328125 nghìn €
25/06/202328200 nghìn €
28/12/202329175 nghìn €
02/06/202429250 nghìn €
02/01/202530150 nghìn €
19/06/202530150 nghìn €
04/01/202631150 nghìn €
04/06/202631125 nghìn €
08/10/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026SanliurfasporSakaryasporChuyển nhượng—
27/07/2025Serik BelediyesporSanliurfasporChuyển nhượng—
31/07/2024AmedsporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
18/07/2023Esenler EroksporAmedsporChuyển nhượng—
23/08/2022Bodrum FKEsenler EroksporChuyển nhượng—
31/07/2021SakaryasporBodrum FKChuyển nhượng—
23/07/2018GumushanesporSakaryasporChuyển nhượng—
15/08/2017GalatasarayGumushanesporChuyển nhượng—
29/06/2016GiresunsporGalatasarayCho mượn—
23/07/2015GalatasarayGiresunsporChuyển nhượng—
29/06/2015AntalyasporGalatasarayCho mượn—
31/08/2014GalatasarayAntalyasporChuyển nhượng—
31/12/2013Galatasaray U21GalatasarayChuyển nhượng—
30/06/2011Galatasaray U18Galatasaray U21Chuyển nhượng—
06/01/2011GaziosmanpasaGalatasaray U18Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2010Gaziosmanpasa YouthGaziosmanpasaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com