
B. Sinteur là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Katwijk.
Tiểu sử B. Sinteur
B. Sinteur là hậu vệ người Netherlands, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Katwijk. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với 82 phút thi đấu và có điểm trung bình 5,60 tại Netherlands Tweede Divisie. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2018. Cầu thủ thuận chân phải và hợp đồng đến ngày 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Utrecht Youth đến Katwijk vào ngày 30/06/2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-6 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-5 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs ACV Assen | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | FC Utrecht Youth | Katwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Feyenoord U19 | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord U18 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | RCL Leiderdorp Jugend | Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |