
B. Sağır là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sakaryaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/09/2020 | 26 | — |
| 13/02/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
| 04/01/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Mardin 1969 Spor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Karsiyaka | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Belediye Vanspor | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Diyarbakirspor | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Belediye Vanspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Erzincanspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Antalya Kemerspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Unknown | Antalya Kemerspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2014 | Free player | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2012 | Sincan Belediyesi Ankaraspor Youth | Konyaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2011 | Antalyaspor Youth | Sincan Belediyesi Ankaraspor Youth | Chuyển nhượng | — |