Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

B. Matufueni M'bondo

MariborHậu vệFRA
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

B. Matufueni M'bondo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Maribor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—12121.08010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của B. Matufueni M'bondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Paksi FCH 1-19000000—0——6,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paksi FCB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202119150 nghìn €
24/06/202119150 nghìn €
26/10/202119300 nghìn €
26/12/202120400 nghìn €
01/06/202220400 nghìn €
27/10/202220300 nghìn €
15/06/202321250 nghìn €
07/12/202322400 nghìn €
13/06/202422400 nghìn €
10/12/202423500 nghìn €
26/05/202523500 nghìn €
09/12/202524600 nghìn €
25/05/202624600 nghìn €
14/09/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Chamois NiortaisMariborChuyển nhượng—
30/06/2020Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2018FC Chamois Niort U17Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
02/07/2017Jeanne d'Arc de Drancy U17FC Chamois Niort U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Jeanne d'Arc de Drancy JugendJeanne d'Arc de Drancy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com