
B. Matufueni M'bondo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Maribor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Chamois Niortais | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Chamois Niort U17 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Jeanne d'Arc de Drancy U17 | FC Chamois Niort U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Jeanne d'Arc de Drancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực46